Saudi Professional League22:10 ngày 27/01/2025

Al Shabab
2 - 1

Al Fayha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Fayha
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 226
45Chỉ số 2439
101Chỉ số 2375
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 3-4-1-23366530717151156709
Đội hình xuất phát

A.Al-Mayouf#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Al Ghulaimish#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Al-Sharari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Thain#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Bonaventura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Juwayr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Podence#56 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

H.Camara#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Hamdallah#46

A.Hamdallah#12

A.Hamdallah#17

A.Hamdallah#38
A.Hamdallah#55

A.Hamdallah#50

A.Hamdallah#90
A.Hamdallah#36

A.Hamdallah#21
Al Fayha
Sơ đồ 3-4-352452221420258910
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Khaibary#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Baqawi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Shukurov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Faris#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pozuelo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Sakala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Sakala#99

F.Sakala#29

F.Sakala#55

F.Sakala#77

F.Sakala#7

F.Sakala#3

F.Sakala#15

F.Sakala#1

F.Sakala#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Shabab2 - 3
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al Shabab
Al Shabab3 - 2
Al Fayha
Al Fayha1 - 2
Al Shabab
Al Fayha1 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Shabab
Al Shabab0 - 1
Al Fayha
Al Shabab4 - 1
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Shabab2 - 2
Al Fateh
Al Shabab1 - 2
Al Hilal
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Kholood0 - 2
Al Shabab
Al Shabab3 - 1
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 2
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Kholood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Fayha2 - 1
Al-Salmiya
Damac2 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al-Orobah FC
Al Fayha0 - 1
Al Ahli SC
Al Qadsiah2 - 0
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#12#21#30#41#54#60#70
Al Fayha
#11#20#30#45#54#60#70
Al Nassr
Al Ettifaq
Al Taawoun
Al Khaleej
Al-Raed SFC