Saudi Professional League00:00 ngày 01/02/2025

Al Ettifaq
3 - 1

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Shabab
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 81
4Chỉ số 26
2Chỉ số 30
7Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2220
40Chỉ số 2460
68Chỉ số 23105
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-1129703338810188149
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yousef#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Madu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Al-Olayan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Costa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Vitinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dembélé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dembélé#7

M.Dembélé#21

M.Dembélé#25

M.Dembélé#36

M.Dembélé#24

M.Dembélé#92

M.Dembélé#46

M.Dembélé#61

M.Dembélé#6
Al Shabab
Sơ đồ 3-4-1-2315430711512117709
Đội hình xuất phát

G.Bushchan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Al-Sharari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Thain#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Juwayr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.O.Kanabah#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Bonaventura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

H.Camara#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hamdallah#38

A.Hamdallah#17

A.Hamdallah#21
A.Hamdallah#36

A.Hamdallah#33

A.Hamdallah#34

A.Hamdallah#50

A.Hamdallah#90
A.Hamdallah#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab0 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Shabab
Al Shabab3 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 2
Al Shabab
Al Shabab3 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq4 - 3
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 3
Al Kholood
Al Khaleej1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq5 - 0
Al-Arabi Sports Club
Al Ettifaq0 - 4
Al Ittihad
Al-Arabi Sports Club1 - 2
Al Ettifaq
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Hilal3 - 1
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Shabab2 - 2
Al Fateh
Al Shabab1 - 2
Al Hilal
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Kholood0 - 2
Al Shabab
Al Shabab3 - 1
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#13#22#30#42#54#60#70
Al Shabab
#11#21#30#40#56#60#70
Al Qadsiah
Al Nassr
Al Taawoun
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC