Saudi Professional League00:00 ngày 23/01/2025

Al Ittihad
2 - 1

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Shabab
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 213
6Chỉ số 25
9Chỉ số 223
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
112Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-111321512782480349
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Al-Oboud#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Al-Ghamdi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#77

K.Benzema#33

K.Benzema#11

K.Benzema#6

K.Benzema#14

K.Benzema#21

K.Benzema#27

K.Benzema#42
Al Shabab
Sơ đồ 5-4-1337154307071112569
Đội hình xuất phát

A.Al-Mayouf#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#71 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Al-Sharari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Camara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Bonaventura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.O.Kanabah#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Podence#56 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hamdallah#90

A.Hamdallah#38
A.Hamdallah#45
A.Hamdallah#55

A.Hamdallah#17

A.Hamdallah#21
A.Hamdallah#36

A.Hamdallah#66

A.Hamdallah#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad1 - 3
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Shabab
Al Shabab0 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 2
Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al-Nasr(OMA)1 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Ettifaq0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Fateh
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Ahli SC
Al Ittihad2 - 0
Al-JandalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Shabab2 - 2
Al Fateh
Al Shabab1 - 2
Al Hilal
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Kholood0 - 2
Al Shabab
Al Shabab3 - 1
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 2
Al Shabab
Al-Orobah FC0 - 3
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#12#22#30#42#56#60#70
Al Shabab
#11#21#30#42#55#60#70
Al Qadsiah
Al Taawoun
Al Khaleej
Damac