Saudi Professional League23:05 ngày 11/05/2025

Al Shabab
3 - 1

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Ahli SC
44Chỉ số 2446
2Chỉ số 40
67Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
5Chỉ số 35
4Chỉ số 2210
2Chỉ số 27
6Chỉ số 214
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 4-3-33171243015141170910
Đội hình xuất phát

G.Bushchan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Juwayr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kamara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Camara#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Carrasco#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Carrasco#12

Y.Carrasco#33

Y.Carrasco#34

Y.Carrasco#50

Y.Carrasco#21

Y.Carrasco#17

Y.Carrasco#5

Y.Carrasco#7

Y.Carrasco#38
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-11627283511791924999
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sulaiman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alexsander#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

F.Al-Rashidi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Buraikan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#1

I.Toney#46

I.Toney#31
I.Toney#88

I.Toney#8

I.Toney#29

I.Toney#30

I.Toney#6

I.Toney#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Shabab1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC0 - 0
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Ahli SC
Al Shabab2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 4
Al Shabab
Al Shabab3 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Al Shabab
Al Ahli SC1 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Fateh3 - 1
Al Shabab
Al Hilal2 - 2
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Okhdood
Al Shabab2 - 0
Al Kholood
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Shabab
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al Nassr2 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Damac
Al-Raed SFC1 - 2
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al Taawoun
Al Ahli SC2 - 0
Kawasaki Frontale
Al Hilal1 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 0
Buriram United
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Fayha
Al-Raed SFC0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Al Ittihad
Al Okhdood2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Rayyan Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#13#22#31#48#52#60#70
Al Ahli SC
#11#21#30#44#57#60#70
Al Qadsiah
Al Ettifaq
Al Riyadh
Al Khaleej