Saudi Professional League01:00 ngày 27/05/2025

Al Riyadh
0 - 1

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Ahli SC
10Chỉ số 229
0Chỉ số 81
4Chỉ số 26
2Chỉ số 213
55Chỉ số 2545
51Chỉ số 2440
86Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 4-4-24087295888621997717
Đội hình xuất phát

A.Al-Shammeri#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Asiri#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Zaydan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Kal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Sali#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Lega#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Selemani#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Selemani#10

F.Selemani#16

F.Selemani#13

F.Selemani#1

F.Selemani#28

F.Selemani#25

F.Selemani#50

F.Selemani#90

F.Selemani#24
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-11652832317930924899
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sulaiman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dams#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Buraikan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Al-Nabet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#46

I.Toney#11

I.Toney#45

I.Toney#1

I.Toney#19

I.Toney#14
I.Toney#88

I.Toney#47

I.Toney#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC2 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC0 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 0
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Taawoun3 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 3
Al Shabab
Al Khaleej1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 4
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 2
Al Fateh
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Nassr2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Damac
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 3
Al Ettifaq
Al Ahli SC4 - 1
Al Kholood
Al Shabab3 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al Taawoun
Al Ahli SC2 - 0
Kawasaki Frontale
Al Hilal1 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 0
Buriram United
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Fayha
Al-Raed SFC0 - 2
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#10#20#30#42#54#60#70
Al Ahli SC
#11#21#30#43#56#60#70
Al Qadsiah