Saudi Professional League23:20 ngày 18/04/2025

Al Ahli SC
5 - 0

Al Fayha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Fayha
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 24
36Chỉ số 2417
103Chỉ số 2351
12Chỉ số 221
0Chỉ số 41
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-11627328530797241399
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sulaiman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#46

I.Toney#45

I.Toney#1

I.Toney#19

I.Toney#8

I.Toney#14

I.Toney#15

I.Toney#9

I.Toney#6
Al Fayha
Sơ đồ 5-3-2522245232514208910
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Al-Khaibary#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

GabrielVareta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
A.Faris#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Shukurov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Pozuelo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Sakala#13

F.Sakala#21

F.Sakala#24

F.Sakala#2

F.Sakala#75

F.Sakala#29

F.Sakala#1

F.Sakala#99

F.Sakala#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fayha0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 4
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 1
Al Fayha
Al Fayha2 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 3
Al Ahli SC
Al Fayha0 - 2
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Al Ittihad
Al Okhdood2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Rayyan Sports Club
Al Ahli SC2 - 2
Al Khaleej
Al-Rayyan Sports Club1 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal2 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Qadsiah
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 2
Al-Gharafa Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Fayha2 - 1
Al Qadsiah
Al Fayha1 - 1
Al Fateh
Al Ettifaq0 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 2
Al Hilal
Al Fayha0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Khaleej
Al-Raed SFC0 - 2
Al Fayha
Al Nassr3 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al TaawounĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#15#23#30#42#55#60#70
Al Fayha
#10#20#31#42#54#60#70
Al Shabab
Al Kholood
Al-Orobah FC