Saudi Professional League01:00 ngày 23/05/2025

Al Ahli SC
1 - 3

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Ettifaq
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2429
9Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 23
1Chỉ số 81
84Chỉ số 2369
1Chỉ số 31
4Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-11627283323079792499
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dams#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Buraikan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#46

I.Toney#45

I.Toney#31

I.Toney#5

I.Toney#1

I.Toney#8
I.Toney#88

I.Toney#29

I.Toney#14
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-1129703616102681121
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yousef#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Madu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Al-Salem#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Gray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Radif#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Radif#25

A.Radif#36

A.Radif#77

A.Radif#24

A.Radif#92

A.Radif#33

A.Radif#88
A.Radif#16

A.Radif#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC0 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 0
Al Ettifaq
Al Ahli SC1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Kholood
Al Shabab3 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al Taawoun
Al Ahli SC2 - 0
Kawasaki Frontale
Al Hilal1 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 0
Buriram United
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Fayha
Al-Raed SFC0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Damac
Al Kholood1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 1
Al Khaleej
Al Ittihad3 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Ettifaq1 - 1
Al Hilal
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 2
Al Fayha
Duhok SC1 - 0
Al Ettifaq
Al-Orobah FC1 - 2
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#11#21#30#41#55#60#70
Al Ettifaq
#13#20#30#41#53#60#70
Al Nassr
Al Fateh
Al Okhdood