Saudi Professional League23:20 ngày 22/04/2025

Al Wehda Mecca
2 - 3

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Wehda MeccaChỉ sốAl Ahli SC
0Chỉ số 40
10Chỉ số 229
42Chỉ số 2426
8Chỉ số 24
91Chỉ số 2376
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-3-3122217138410241880
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Makki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Hafith#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Aeli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hejji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Bakshween#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Noor#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Bguir#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Naji#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Naji#47

Y.Naji#77

Y.Naji#9

Y.Naji#23

Y.Naji#6

Y.Naji#11

Y.Naji#35

Y.Naji#28

Y.Naji#49
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-11627283579307241399
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sulaiman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#46

I.Toney#6

I.Toney#45

I.Toney#1

I.Toney#19

I.Toney#8

I.Toney#14

I.Toney#15

I.Toney#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 4
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 0
Al Ahli SC
Al Wehda Mecca1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC3 - 2
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC1 - 1
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Taawoun0 - 2
Al Wehda Mecca
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Shabab
Al Khaleej0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Nassr
Al Kholood1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Ittihad
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Fayha
Al-Raed SFC0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Al Ittihad
Al Okhdood2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Rayyan Sports Club
Al Ahli SC2 - 2
Al Khaleej
Al-Rayyan Sports Club1 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal2 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Qadsiah
Damac0 - 2
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Wehda Mecca
#12#20#30#42#58#60#70
Al Ahli SC
#13#21#30#40#54#60#70
Al Ettifaq
Al Riyadh
Al Fateh