Saudi Professional League01:00 ngày 18/05/2025

Al Ahli SC
4 - 1

Al Kholood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Kholood
7Chỉ số 213
1Chỉ số 80
2Chỉ số 21
40Chỉ số 2438
10Chỉ số 226
2Chỉ số 34
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-1127283321130792499
Đội hình xuất phát

A.Sanbi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dams#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alexsander#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

F.Buraikan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#62

I.Toney#19

I.Toney#5

I.Toney#31

I.Toney#45

I.Toney#46

I.Toney#8

I.Toney#14

I.Toney#29
Al Kholood
Sơ đồ 4-2-3-134245232715962211918
Đội hình xuất phát

M.Grohe#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlHawsawi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dieng#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sawaan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Maolida#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Muleka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Muleka#99

J.Muleka#30

J.Muleka#70

J.Muleka#6

J.Muleka#45

J.Muleka#20

J.Muleka#51

J.Muleka#16

J.Muleka#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SC
Al Kholood1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Shabab3 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al Taawoun
Al Ahli SC2 - 0
Kawasaki Frontale
Al Hilal1 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 0
Buriram United
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Fayha
Al-Raed SFC0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Al Ittihad
Al Okhdood2 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Ettifaq
Al Qadsiah4 - 1
Al Kholood
Al Kholood0 - 1
Al Okhdood
Al Kholood1 - 3
Damac
Al Shabab2 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Nassr3 - 1
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Al Fateh
Al Kholood2 - 1
Al Khaleej
Al Hilal5 - 1
Al KholoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#14#20#30#42#52#60#70
Al Kholood
#11#20#30#44#51#60#70
Al Riyadh
Al-Orobah FC