Saudi Arabia Division 101:45 ngày 25/02/2026

Al-Raed SFC
1 - 0

Jubail
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốJubail
6Chỉ số 214
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2442
6Chỉ số 224
49Chỉ số 2551
84Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-1-4-122326621135241510269
Đội hình xuất phát

S.Al-Ohaymid#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Yoda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#45

Z.Gano#25

Z.Gano#38
Z.Gano#88
Z.Gano#6

Z.Gano#7

Z.Gano#11
Z.Gano#42

Z.Gano#4
Jubail
Sơ đồ 4-2-3-1922223501376778769
Đội hình xuất phát

W.Obaid#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Shardi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mahmoudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Hazazi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Al-Rashwodi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
K.Eissa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eissa#33

K.Eissa#1
K.Eissa#14
K.Eissa#3

K.Eissa#10
K.Eissa#24

K.Eissa#17

K.Eissa#11
K.Eissa#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Jandal0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Bukayriyah
Al-Batin1 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC6 - 3
Al-Adalah
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Zulfi
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Jubail1 - 0
Al-Batin
Al-Tai4 - 0
Jubail
Jubail2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Anwar Club4 - 3
Jubail
Al-Batin3 - 1
Jubail
Jubail2 - 2
Al Zulfi
Jeddah Sports Club1 - 1
Jubail
Jubail2 - 2
Al-Adalah
Al Ula FC3 - 0
Jubail
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#11#21#30#42#53#60#70
Jubail
#10#20#30#42#54#60#70
Al Diraiyah
Al-Jabalain
Al Wehda Mecca