Saudi Arabia Division 121:35 ngày 04/11/2025

Jubail
0 - 2

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
JubailChỉ sốAl-Raed SFC
3Chỉ số 24
4Chỉ số 216
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2469
5Chỉ số 226
39Chỉ số 2561
76Chỉ số 23115
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubail
Sơ đồ 4-4-212223501388676282511
Đội hình xuất phát

M.Huriss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Shardi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Duhilan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Amoudi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

AlJubaya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
AlJubaya#14
AlJubaya#77
AlJubaya#21
AlJubaya#9
AlJubaya#8
AlJubaya#24
AlJubaya#17
AlJubaya#12
AlJubaya#7
Al-Raed SFC
Sơ đồ 3-4-2-18821381332482410269
Đội hình xuất phát
M.Otaibi#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Dawsari#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Hazazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Yoda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Gano#42

Z.Gano#66

Z.Gano#45
Z.Gano#2

Z.Gano#11
Z.Gano#7
Z.Gano#6

Z.Gano#22
Z.Gano#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Jubail1 - 4
Al-Tai
Al-Orobah FC2 - 1
Jubail
Jubail0 - 0
Al-Anwar Club
Jubail0 - 1
Al Riyadh
Al Zulfi2 - 0
Jubail
Jubail1 - 3
Jeddah Sports Club
Al-Tai1 - 0
Jubail
Jubail1 - 1
Al-Batin
Ohod1 - 2
Jubail
Jubail2 - 1
Al-JandalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC4 - 1
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Tai
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al Okhdood
Al-Raed SFC2 - 1
Al-Batin
Al-Adalah4 - 4
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Kholood
Al Okhdood1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 3
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubail
#10#20#30#40#53#60#70
Al-Raed SFC
#12#22#30#41#53#60#70
Abha
Al Diraiyah
Al Ula FC
Al-Jabalain
Al Faisaly
Al Wehda Mecca