Saudi Arabia Division 101:45 ngày 20/02/2026

Al-Jandal
0 - 2

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-JandalChỉ sốAl-Raed SFC
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
5Chỉ số 31
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
127Chỉ số 23110
62Chỉ số 2469
4Chỉ số 25
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-113352348831577117
Đội hình xuất phát

M.Sharahili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Peyre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Naji#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Hazzazi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Bonsu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
Y.Daribi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.lkhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Okpotu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Okpotu#70
A.Okpotu#26
A.Okpotu#97
A.Okpotu#38

A.Okpotu#18
A.Okpotu#27
A.Okpotu#30
A.Okpotu#8
A.Okpotu#21
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-2-3-12232662113582410159
Đội hình xuất phát

S.Al-Ohaymid#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Yoda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#25
Z.Gano#88
Z.Gano#6

Z.Gano#11
Z.Gano#2
Z.Gano#42

Z.Gano#4

Z.Gano#45

Z.Gano#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al-Jabalain4 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 4
Al Diraiyah
Al Faisaly4 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Anwar Club
Al Zulfi1 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Tai
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 3
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Bukayriyah
Al-Batin1 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC6 - 3
Al-Adalah
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Zulfi
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 3
Al DiraiyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Jandal
#10#20#30#45#54#60#70
Al-Raed SFC
#12#21#30#41#55#60#70
Jeddah Sports Club
Jubail