Saudi Arabia Division 101:45 ngày 20/02/2026

Jubail
1 - 0

Al-Batin
Thống kê
Thống kê trận đấu
JubailChỉ sốAl-Batin
96Chỉ số 2396
4Chỉ số 34
41Chỉ số 2450
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2210
2Chỉ số 27
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubail
Sơ đồ 4-2-3-1922223501367778769
Đội hình xuất phát

W.Obaid#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Shardi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Mahmoudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Hazazi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Al-Rashwodi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
K.Eissa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eissa#28

K.Eissa#1

K.Eissa#10
K.Eissa#24

K.Eissa#17
K.Eissa#12

K.Eissa#11
K.Eissa#88

K.Eissa#33
Al-Batin
Sơ đồ 4-2-3-12629783191097238177
Đội hình xuất phát

M.Freih#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Nasser#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Jalfan#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Rodríguez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.qahtanial#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Diaby#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Manssouri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Saleem#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Saleem#77
S.Saleem#65

S.Saleem#1
S.Saleem#88

S.Saleem#94
S.Saleem#20
S.Saleem#6
S.Saleem#16
S.Saleem#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Batin3 - 1
Jubail
Jubail1 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 0
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Al-Tai4 - 0
Jubail
Jubail2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Anwar Club4 - 3
Jubail
Al-Batin3 - 1
Jubail
Jubail2 - 2
Al Zulfi
Jeddah Sports Club1 - 1
Jubail
Jubail2 - 2
Al-Adalah
Al Ula FC3 - 0
Jubail
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah5 - 2
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Jeddah Sports Club1 - 2
Al-Batin
Al-Batin0 - 1
Al Ula FC
Al Zulfi1 - 0
Al-Batin
Al-Batin3 - 1
Jubail
Al-Batin1 - 1
Al-Raed SFC
Al-Jabalain4 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al Faisaly
Al-Tai5 - 1
Al-Batin
Al Bukayriyah5 - 1
Al-Batin
Al-Batin0 - 1
AbhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubail
#11#20#30#44#52#60#70
Al-Batin
#10#20#30#44#57#60#70
Al Wehda Mecca
Al-Jandal