Saudi Professional League20:35 ngày 15/02/2025

Al Khaleej
0 - 1

Al Taawoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaleejChỉ sốAl Taawoun
11Chỉ số 2214
60Chỉ số 2455
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
86Chỉ số 23120
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-12339323515899171011
Đội hình xuất phát

I.Šehić#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Al-Semeiry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Murg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fortounis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Salem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salem#9

A.Salem#71

A.Salem#14

A.Salem#33

A.Salem#18

A.Salem#47

A.Salem#22

A.Salem#19

A.Salem#20
Al Taawoun
Sơ đồ 4-3-31532316701876273899
Đội hình xuất phát

Mailson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rivas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sabiri#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Mandash#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Martínez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Barrow#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Barrow#7

M.Barrow#21

M.Barrow#9

M.Barrow#32

M.Barrow#8

M.Barrow#29

M.Barrow#6

M.Barrow#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Taawoun2 - 0
Al Khaleej
Al Taawoun1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Taawoun
Al Khaleej0 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 1
Al Khaleej
Al Taawoun0 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 3
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun4 - 4
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Shabab5 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Damac
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 3
Al Nassr
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 1
Al-Arabi Club (KUW)
Al Khaleej1 - 2
Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 2
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al-Wakrah Sports Club2 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Ittihad
Al Fayha0 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Nassr
Al Qadsiah0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 3
Al Qadsiah
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SC
Al Quwa Al Jawiya0 - 1
Al TaawounĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaleej
#10#20#30#41#53#60#70
Al Taawoun
#11#20#30#43#55#60#70
Al Kholood
Al Fateh
Al Wehda Mecca
Al-Raed SFC