Saudi Professional League21:50 ngày 21/01/2025

Al Khaleej
1 - 3

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaleejChỉ sốAl Nassr
1Chỉ số 40
2Chỉ số 214
4Chỉ số 34
1Chỉ số 80
30Chỉ số 2570
1Chỉ số 29
10Chỉ số 2445
36Chỉ số 2380
4Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-123393235151847171011
Đội hình xuất phát

I.Šehić#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hawsawi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Aboulshamat#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fortounis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Salem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salem#20

A.Salem#22

A.Salem#9

A.Salem#8

A.Salem#71

A.Salem#14

A.Salem#33

A.Salem#25

A.Salem#19
Al Nassr
Sơ đồ 4-2-3-12423781211192025107
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lajami#78 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Boushal#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Al-Hassan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gabriel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Otávio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#36

C.Ronaldo#16

C.Ronaldo#4

C.Ronaldo#17

C.Ronaldo#83

C.Ronaldo#8

C.Ronaldo#70

C.Ronaldo#29

C.Ronaldo#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr3 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Nassr
Al Nassr2 - 0
Al Khaleej
Al Nassr1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Nassr
Al Khaleej0 - 3
Al Nassr
Al Nassr0 - 1
Al Khaleej
Al Nassr1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Nassr
Al Nassr4 - 1
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 1
Al-Arabi Club (KUW)
Al Khaleej1 - 2
Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 2
Al Hilal
Al Fateh1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej4 - 0
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 3
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Taawoun1 - 1
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Okhdood
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Nassr1 - 2
Al-Sadd Sports Club
Al Nassr2 - 0
Damac
Al-Gharafa Sports Club1 - 3
Al Nassr
Al Nassr1 - 2
Al Qadsiah
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Al Nassr5 - 1
Al-Ain FC
Al Nassr1 - 1
Al HilalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaleej
#11#20#31#44#51#60#70
Al Nassr
#13#20#30#44#59#60#70
Al Shabab
Al Kholood
Al Fayha