Saudi Professional League22:30 ngày 20/02/2025

Al Fayha
0 - 0

Al Khaleej
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốAl Khaleej
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 215
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 227
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
84Chỉ số 23109
29Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 3-4-35221522214202510915
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Al-Sahafi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Baqawi#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Shukurov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Faris#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Sakala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Al-Harajin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Al-Harajin#23

A.Al-Harajin#3

A.Al-Harajin#77

A.Al-Harajin#66

A.Al-Harajin#4

A.Al-Harajin#55

A.Al-Harajin#1

A.Al-Harajin#99

A.Al-Harajin#47
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-123393235151847171011
Đội hình xuất phát

I.Šehić#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hawsawi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Aboulshamat#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fortounis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Salem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salem#8

A.Salem#9

A.Salem#71

A.Salem#14

A.Salem#33

A.Salem#20

A.Salem#19
A.Salem#24

A.Salem#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Khaleej0 - 0
Al Fayha
Al Khaleej3 - 0
Al Fayha
Al Fayha3 - 1
Al Khaleej
Al Fayha0 - 3
Al Khaleej
Al Fayha3 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 2
Al Fayha
Al Khaleej0 - 5
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al-Raed SFC0 - 2
Al Fayha
Al Nassr3 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Taawoun
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Kholood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Fayha2 - 1
Al-SalmiyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Taawoun
Al Shabab5 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Damac
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 3
Al Nassr
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 1
Al-Arabi Club (KUW)
Al Khaleej1 - 2
Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 0
Al KhaleejĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#10#20#30#42#52#60#70
Al Khaleej
#10#20#30#41#55#60#70
Al Hilal
Al Ahli SC
Al Fateh