Saudi Arabia Division 119:35 ngày 06/01/2026

Al Bukayriyah
5 - 1

Al-Batin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al BukayriyahChỉ sốAl-Batin
88Chỉ số 2390
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
4Chỉ số 23
3Chỉ số 33
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 225
33Chỉ số 2450
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Bukayriyah
Sơ đồ 3-1-4-22290197561326817914
Đội hình xuất phát

B.Nawaf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fallath#90 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Al-Barakah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Nakhli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Pain#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Moya#32

J.Moya#11

J.Moya#1
J.Moya#10
J.Moya#2
J.Moya#66
J.Moya#4
J.Moya#77
J.Moya#7
Al-Batin
Sơ đồ 4-2-3-12629783497817101923
Đội hình xuất phát

M.Al-Enazi#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Al-Shammary#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Turaki Hamad Al Jalfan Al Dossari#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Al-Khathlan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.A.Qahtani#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Al-Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Manssouri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Isaías Uriel Rodríguez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Diaby#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Diaby#2
A.Diaby#55

A.Diaby#1

A.Diaby#94
A.Diaby#7

A.Diaby#11
A.Diaby#9
A.Diaby#6
A.Diaby#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Bukayriyah2 - 0
Al-Batin
Al-Batin0 - 3
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Batin
Al-Batin0 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Batin
Al-Batin3 - 1
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Jeddah Sports Club1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Abha0 - 0
Al Bukayriyah
Al-Adalah1 - 3
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Zulfi1 - 2
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Al-Batin0 - 1
Abha
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Batin
Al-Batin1 - 1
Al-Adalah
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Batin
Al-Jandal2 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al Diraiyah
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Batin
Al-Batin0 - 3
Al Ahli SC
Al-Batin1 - 4
Jeddah Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Bukayriyah
#15#21#30#43#54#60#70
Al-Batin
#11#21#30#43#53#60#70
Al Ula FC
Al-Jabalain
Al Faisaly
Al-Raed SFC