Saudi Arabia Division 119:50 ngày 23/01/2026

Al-Orobah FC
3 - 0

Al Bukayriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl Bukayriyah
6Chỉ số 212
34Chỉ số 2448
1Chỉ số 30
70Chỉ số 2387
2Chỉ số 24
6Chỉ số 223
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-13441433446108021209
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Hunaiti#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Muneef#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Al-Hujaili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nwankwo#91
S.Nwankwo#19

S.Nwankwo#15

S.Nwankwo#27
S.Nwankwo#12
S.Nwankwo#17
S.Nwankwo#18
S.Nwankwo#1
S.Nwankwo#22
Al Bukayriyah
Sơ đồ 3-1-4-222901975811310817149
Đội hình xuất phát

B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fallatah#90 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Al-Barakah#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Kaabi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Pato#23
Pato#66
Pato#18

Pato#1
Pato#2
Pato#15

Pato#26

Pato#11
Pato#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Orobah FC
Al Bukayriyah0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 3
Jeddah Sports Club
Al Wehda Mecca1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jandal
Al Zulfi1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 1
Al Diraiyah
Al Faisaly1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah5 - 1
Al-Batin
Jeddah Sports Club1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Abha0 - 0
Al Bukayriyah
Al-Adalah1 - 3
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
JubailĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#13#21#30#41#52#60#70
Al Bukayriyah
#10#20#30#40#54#60#70
Al-Jabalain