Saudi Arabia Division 100:15 ngày 30/09/2025

Al Bukayriyah
0 - 1

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al BukayriyahChỉ sốAl-Raed SFC
0Chỉ số 81
1Chỉ số 32
84Chỉ số 23108
1Chỉ số 40
27Chỉ số 2452
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 213
2Chỉ số 23
3Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Bukayriyah
Sơ đồ 5-4-122329019751713682614
Đội hình xuất phát

B.Nawaf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Muhannad Jumaan Abdullah Al Malki#32 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
S.Fallath#90 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Pain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Barakah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Nakhli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Moya#23
J.Moya#66

J.Moya#9

J.Moya#1
J.Moya#15
J.Moya#24
J.Moya#77

J.Moya#81
J.Moya#2
Al-Raed SFC
Sơ đồ 3-4-3226641332158710926
Đội hình xuất phát

S.Al-Ohaymid#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Abdullah Hazazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dosari#32 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Ahmed Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Narváez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Al-Shaekh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Yoda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bouzok#42
Y.Bouzok#2
Y.Bouzok#11

Y.Bouzok#45
Y.Bouzok#6

Y.Bouzok#24
Y.Bouzok#88

Y.Bouzok#38

Y.Bouzok#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al Kholood
Al Ula FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Adalah0 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah3 - 1
Jeddah Sports Club
Al Zulfi1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 0
Al Hazem
Al Najma(KSA)1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah3 - 0
Al Safa
Neom SC2 - 0
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al Okhdood
Al-Raed SFC2 - 1
Al-Batin
Al-Adalah4 - 4
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Kholood
Al Okhdood1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 3
Al Ittihad
Damac1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 5
Al Hilal
Al Taawoun4 - 3
Al-Raed SFC
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Bukayriyah
#10#20#31#41#52#60#70
Al-Raed SFC
#11#20#30#42#53#60#70
Abha
Al Diraiyah
Al-Jabalain
Al Faisaly
Al-Tai
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)
Jubail