Saudi Arabia Division 119:30 ngày 27/11/2025

Abha
0 - 0

Al Bukayriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
AbhaChỉ sốAl Bukayriyah
54Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
1Chỉ số 31
110Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 223
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Abha
Sơ đồ 4-2-3-145123192461428111088
Đội hình xuất phát
Mutaz Akjah#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ibrahim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al Fahad#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Al-Zahrani#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Al-Ghamdi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

AlMutairi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sow#25
S.Sow#95
S.Sow#20
S.Sow#66

S.Sow#93
S.Sow#18

S.Sow#8

S.Sow#21
S.Sow#4
Al Bukayriyah
Sơ đồ 4-1-3-222231975178113681411
Đội hình xuất phát

B.Nawaf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Musa Al Hamidi Hamad Al Harbi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Pain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Al-Barakah#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Al-Barakah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Al-Muwallad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Al-Muwallad#10
S.Al-Muwallad#90
S.Al-Muwallad#77
S.Al-Muwallad#7

S.Al-Muwallad#26

S.Al-Muwallad#1

S.Al-Muwallad#9
S.Al-Muwallad#66
S.Al-Muwallad#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Abha1 - 3
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 1
Abha
Al Bukayriyah0 - 4
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Jubail0 - 3
Abha
Abha4 - 1
Al-Jandal
Al-Anwar Club0 - 2
Abha
Abha3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Wehda Mecca2 - 3
Abha
Al Zulfi0 - 2
Abha
Abha2 - 3
Al-Orobah FC
Abha1 - 1
Al Shabab
Al-Jabalain1 - 3
Abha
Abha2 - 2
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al-Adalah1 - 3
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Zulfi1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 4
Al-Jabalain
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Raed SFC
Al Bukayriyah1 - 2
Al Kholood
Al Ula FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abha
#10#20#30#41#52#60#70
Al Bukayriyah
#10#20#30#41#51#60#70
Al Diraiyah
Al-Tai
Jeddah Sports Club
Al-Batin