Saudi Arabia Division 119:10 ngày 19/12/2025

Al-Anwar Club
1 - 2

Al Bukayriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Anwar ClubChỉ sốAl Bukayriyah
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
45Chỉ số 2555
103Chỉ số 2385
9Chỉ số 21
78Chỉ số 2424
15Chỉ số 221
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-2-3-1371151312867020199
Đội hình xuất phát
N.Dous#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mutairi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Damdam#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Al-Kaabi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Majrashi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bezerra#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Bezerra#1

T.Bezerra#7

T.Bezerra#29

T.Bezerra#24
T.Bezerra#21
T.Bezerra#3

T.Bezerra#18
T.Bezerra#10
T.Bezerra#16
Al Bukayriyah
Sơ đồ 3-1-4-222901975811326817149
Đội hình xuất phát
B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fallatah#90 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Al-Barakah#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Nakhli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Pato#66

Pato#7
Pato#77

Pato#11
Pato#15
Pato#4
Pato#2

Pato#1
Pato#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 0
Al Zulfi
Al-Anwar Club0 - 2
Al-Tai
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 2
Abha
Al-Jabalain1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 3
Al Faisaly
Jeddah Sports Club0 - 2
Al-Anwar Club
Jubail0 - 0
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 1
Al-JandalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Abha0 - 0
Al Bukayriyah
Al-Adalah1 - 3
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Zulfi1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 4
Al-Jabalain
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Raed SFC
Al Bukayriyah1 - 2
Al KholoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Anwar Club
#11#20#30#41#59#60#70
Al Bukayriyah
#12#21#30#43#50#60#70
Al Diraiyah
Al Ula FC
Al-Orobah FC
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Batin