Saudi Arabia Division 119:20 ngày 29/11/2025

Al-Raed SFC
2 - 1

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl Wehda Mecca
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 224
94Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
2Chỉ số 32
55Chỉ số 2459
7Chỉ số 215
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-4-28832213813244826459
Đội hình xuất phát
M.Otaibi#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Dawsari#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Hazazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Sobel#45 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#10

Z.Gano#66
Z.Gano#15
Z.Gano#42
Z.Gano#2

Z.Gano#11
Z.Gano#7
Z.Gano#6

Z.Gano#22
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-147270535524811771019
Đội hình xuất phát
ahmed rashidi al#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Al#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
saad qahtani al#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Maqadi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

a.oladapo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diallo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Khadhari#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Dambelley#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A. Mbengue#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. Mbengue#87

A. Mbengue#79
A. Mbengue#44
A. Mbengue#29

A. Mbengue#32
A. Mbengue#7

A. Mbengue#23
A. Mbengue#20

A. Mbengue#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Raed SFC1 - 3
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca0 - 0
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca0 - 0
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Jabalain2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Anwar Club
Jubail0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC4 - 1
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Tai
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al Okhdood
Al-Raed SFC2 - 1
Al-Batin
Al-Adalah4 - 4
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Zulfi
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Batin
Al Bukayriyah2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Abha
Al Faisaly2 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Diraiyah
Al Wehda Mecca0 - 1
Al Ittihad
Jeddah Sports Club2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 5
Al Ula FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#12#20#30#42#54#60#70
Al Wehda Mecca
#11#21#30#42#57#60#70
Al-Orobah FC