Saudi Arabia Division 100:00 ngày 23/10/2025

Al-Arabi SC(KSA)
1 - 0

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)Chỉ sốAl-Raed SFC
3Chỉ số 33
75Chỉ số 23126
4Chỉ số 214
6Chỉ số 2218
0Chỉ số 80
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
47Chỉ số 24111
2Chỉ số 2111
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-4-2447017312266322097
Đội hình xuất phát
Aqbah Al Mushawh#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
AseelAbed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Leonardo Sheldon Martins#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Al-Zaqan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
BadrAlbishi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ciss#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Araujo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Sufyani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Sufyani#10
M.Sufyani#16
M.Sufyani#55
M.Sufyani#47
M.Sufyani#34
M.Sufyani#99
M.Sufyani#2

M.Sufyani#1

M.Sufyani#11
Al-Raed SFC
Sơ đồ 3-4-2-12238211332482410269
Đội hình xuất phát

S.Al-Ohaymid#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dawsari#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dosari#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Abdullah Hazazi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Narváez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Yoda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Bouzok#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#15
Z.Gano#88
Z.Gano#25

Z.Gano#7
Z.Gano#6
Z.Gano#11
Z.Gano#2

Z.Gano#42

Z.Gano#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Adalah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Ula FC
Al Faisaly0 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Arabi SC(KSA)0 - 5
Al Ahli SC
Al-Arabi SC(KSA)1 - 2
Al-Adalah
Jeddah Sports Club2 - 2
Al-Arabi SC(KSA)
Al Safa1 - 4
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 4
Al-Tai
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Neom SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Tai
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al Okhdood
Al-Raed SFC2 - 1
Al-Batin
Al-Adalah4 - 4
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Kholood
Al Okhdood1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 3
Al Ittihad
Damac1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 5
Al HilalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Arabi SC(KSA)
#11#21#30#43#54#60#70
Al-Raed SFC
#10#20#30#43#515#60#70
Abha
Al Diraiyah
Al-Jabalain
Al-Orobah FC
Al Zulfi
Al Wehda Mecca
Al-Jandal
Jubail