Saudi Professional League22:20 ngày 07/02/2025

Al Nassr
3 - 0

Al Fayha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al NassrChỉ sốAl Fayha
0Chỉ số 80
4Chỉ số 30
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 27
35Chỉ số 2432
81Chỉ số 2385
8Chỉ số 223
0Chỉ số 41
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-224127827832011171097
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Boushal#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lajami#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Najdi#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gabriel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Khaibari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Durán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#50

C.Ronaldo#4

C.Ronaldo#22

C.Ronaldo#8

C.Ronaldo#29

C.Ronaldo#16

C.Ronaldo#36
Al Fayha
Sơ đồ 3-4-2-1522152221420258109
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Al-Sahafi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Baqawi#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Shukurov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Faris#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pozuelo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.López#3

R.López#47
R.López#23

R.López#24

R.López#55

R.López#29

R.López#15

R.López#1

R.López#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fayha1 - 4
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Fayha
Al Nassr2 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al Nassr
Al Fayha1 - 3
Al Nassr
Al Fayha0 - 0
Al Nassr
Al Nassr4 - 0
Al Fayha
Al Nassr1 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Nassr4 - 0
Al-Wasl SC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Khaleej1 - 3
Al Nassr
Al Taawoun1 - 1
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Okhdood
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Nassr1 - 2
Al-Sadd Sports Club
Al Nassr2 - 0
Damac
Al-Gharafa Sports Club1 - 3
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Taawoun
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Kholood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Fayha2 - 1
Al-Salmiya
Damac2 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Nassr
#13#21#30#43#52#60#70
Al Fayha
#10#20#30#41#57#60#70
Al Hilal
Al Qadsiah
Al Ahli SC
Al Ettifaq
Al Riyadh