Saudi Professional League23:05 ngày 22/05/2025

Al Okhdood
1 - 0

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al OkhdoodChỉ sốAl-Raed SFC
2Chỉ số 32
2Chỉ số 213
43Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
9Chỉ số 228
3Chỉ số 26
74Chỉ số 2370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Okhdood
Sơ đồ 4-2-3-12827154218111312107
Đội hình xuất phát

P.Vítor#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Faraj#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Asiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M. Al-Saeed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Musona#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Hetalh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Godwin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pato#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pato#1

Pato#20

Pato#14

Pato#21

Pato#98

Pato#19

Pato#8

Pato#26

Pato#87
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-1-4-11942116284121552611
Đội hình xuất phát

A.Moreira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Qasmi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.A.Jayzani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Abdullah Hazazi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Z.Hawsawi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.AlAmri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Bouzok#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.E.Berkaoui#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.E.Berkaoui#13
K.E.Berkaoui#52
K.E.Berkaoui#36
K.E.Berkaoui#34

K.E.Berkaoui#18
K.E.Berkaoui#48

K.E.Berkaoui#30

K.E.Berkaoui#99

K.E.Berkaoui#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Fayha2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 9
Al Nassr
Al Okhdood1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Kholood0 - 1
Al Okhdood
Al Shabab0 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 1
Al Taawoun
Al-Orobah FC0 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 1
Al Ahli SC
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Ittihad1 - 1
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 3
Al Ittihad
Damac1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 5
Al Hilal
Al Taawoun4 - 3
Al-Raed SFC
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Ahli SC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Khaleej
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Okhdood
#11#20#30#42#53#60#70
Al-Raed SFC
#10#20#30#42#56#60#70
Al Ettifaq