Saudi Professional League23:15 ngày 17/05/2025

Al Fayha
2 - 0

Al Okhdood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốAl Okhdood
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
52Chỉ số 2431
3Chỉ số 224
1Chỉ số 31
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 3-4-2-1522523222013107789
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

GabrielVareta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Baqawi#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

O.Shukurov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Cimirot#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Al-Kaabi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Pozuelo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.López#25

R.López#99

R.López#15

R.López#14
R.López#33

R.López#24

R.López#29

R.López#47

R.López#1
Al Okhdood
Sơ đồ 3-4-2-1115417271811213107
Đội hình xuất phát

R.Al-Najjar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Asiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Lowe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Faraj#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Musona#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M. Al-Saeed#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Godwin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Pato#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pato#14

Pato#26

Pato#8

Pato#19

Pato#98
Pato#92

Pato#21

Pato#12

Pato#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Fayha3 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Fayha4 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 1
Al Fayha
Al Fayha2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 1
Al Fayha
Al Fayha2 - 1
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Ittihad3 - 0
Al Fayha
Al Fayha2 - 1
Damac
Al-Orobah FC2 - 2
Al Fayha
Al Ahli SC5 - 0
Al Fayha
Al Fayha2 - 1
Al Qadsiah
Al Fayha1 - 1
Al Fateh
Al Ettifaq0 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 2
Al Hilal
Al Fayha0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 0
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Okhdood0 - 9
Al Nassr
Al Okhdood1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Kholood0 - 1
Al Okhdood
Al Shabab0 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 1
Al Taawoun
Al-Orobah FC0 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 1
Al Ahli SC
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Ittihad1 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 3
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#12#20#30#41#55#60#70
Al Okhdood
#10#20#30#41#53#60#70
Al Khaleej
Al-Raed SFC