Saudi Professional League22:10 ngày 20/01/2025

Al Fayha
1 - 0

Al Kholood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốAl Kholood
3Chỉ số 30
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
24Chỉ số 2455
4Chỉ số 225
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
113Chỉ số 23128
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 3-4-352452221420258910
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Khaibary#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Baqawi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Shukurov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Faris#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pozuelo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Sakala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Sakala#7

F.Sakala#77

F.Sakala#13

F.Sakala#55

F.Sakala#29

F.Sakala#15

F.Sakala#1

F.Sakala#99

F.Sakala#47
Al Kholood
Sơ đồ 4-1-4-134245232796221015999
Đội hình xuất phát

M.Grohe#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlHawsawi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Collado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Dieng#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Maolida#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Khalifah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Khalifah#20

M.Khalifah#11

M.Khalifah#45

M.Khalifah#29

M.Khalifah#30

M.Khalifah#8

M.Khalifah#7

M.Khalifah#12

M.Khalifah#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Fayha2 - 1
Al-Salmiya
Damac2 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al-Orobah FC
Al Fayha0 - 1
Al Ahli SC
Al Qadsiah2 - 0
Al Fayha
Al Fateh1 - 1
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 3
Al Kholood
Al Kholood0 - 3
Al Qadsiah
Al Okhdood1 - 2
Al Kholood
Damac2 - 1
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Shabab
Al Taawoun1 - 1
Al Kholood
Al Kholood3 - 3
Al Nassr
Al Fateh1 - 1
Al Kholood
Al Khaleej1 - 0
Al KholoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#11#20#30#43#54#60#70
Al Kholood
#10#20#30#40#56#60#70
Al Hilal
Al Riyadh
Al-Raed SFC