Saudi Professional League20:45 ngày 31/01/2025

Al Fayha
0 - 0

Al Taawoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốAl Taawoun
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
52Chỉ số 2438
2Chỉ số 31
122Chỉ số 2394
4Chỉ số 24
7Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 3-4-352452221420258107
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Khaibary#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Baqawi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Shukurov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Faris#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pozuelo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Sakala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Onyekuru#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Onyekuru#3

H.Onyekuru#47

H.Onyekuru#99

H.Onyekuru#1

H.Onyekuru#15

H.Onyekuru#29

H.Onyekuru#55

H.Onyekuru#21

H.Onyekuru#13
Al Taawoun
Sơ đồ 5-3-213143931681918763899
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Al-Saluli#93 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Rivas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Al-Nasser#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Chavez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Martínez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Barrow#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Barrow#6

M.Barrow#27

M.Barrow#5
M.Barrow#25

M.Barrow#29

M.Barrow#90

M.Barrow#26

M.Barrow#9

M.Barrow#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Taawoun1 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun4 - 1
Al Fayha
Al Taawoun1 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Taawoun
Al Fayha0 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Fayha
Al Taawoun1 - 0
Al Fayha
Al Fayha2 - 2
Al Taawoun
Al Fayha2 - 1
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Kholood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Fayha2 - 1
Al-Salmiya
Damac2 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al-Orobah FC
Al Fayha0 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Nassr
Al Qadsiah0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 3
Al Qadsiah
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SC
Al Quwa Al Jawiya0 - 1
Al Taawoun
Al-Raed SFC0 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 1
Al Khaldiya
Al Wehda Mecca1 - 0
Al TaawounĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#10#20#30#42#54#60#70
Al Taawoun
#10#20#30#41#54#60#70
Al Hilal
Al Ettifaq
Al Khaleej
Al Fateh