Saudi Professional League01:00 ngày 27/05/2025

Al Ettifaq
2 - 1

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Wehda Mecca
1Chỉ số 28
58Chỉ số 2447
7Chỉ số 2215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
62Chỉ số 2538
96Chỉ số 2376
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-1133470611062681121
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Olayan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Al-Salem#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Gray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Radif#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Radif#3

A.Radif#88
A.Radif#16

A.Radif#96

A.Radif#24

A.Radif#14

A.Radif#77

A.Radif#36

A.Radif#25
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-3-1-213552249841018924
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Makaazi#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.E.Yamiq#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Makki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Salem#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hejji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Bakshween#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Bguir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

O.Ighalo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Noor#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Noor#80

A.Noor#47

A.Noor#77

A.Noor#23

A.Noor#6

A.Noor#11

A.Noor#17

A.Noor#28

A.Noor#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Ettifaq
Al Wehda Mecca0 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Ettifaq3 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Ettifaq
Al Wehda Mecca3 - 1
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ahli SC1 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Damac
Al Kholood1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 1
Al Khaleej
Al Ittihad3 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Ettifaq1 - 1
Al Hilal
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 2
Al Fayha
Duhok SC1 - 0
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Hilal
Al Qadsiah3 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 0
Al Fateh
Al Okhdood1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Ahli SC
Al Taawoun0 - 2
Al Wehda Mecca
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Shabab
Al Khaleej0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#12#21#30#40#51#60#70
Al Wehda Mecca
#11#20#30#41#58#60#70
Al Nassr
Al-Orobah FC