Saudi Arabia Division 101:45 ngày 21/02/2026

Al Diraiyah
3 - 1

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al DiraiyahChỉ sốAl-Orobah FC
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
2Chỉ số 33
10Chỉ số 211
54Chỉ số 2443
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 225
76Chỉ số 2364
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-1-4-1332871521817881479
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#12

G.Laborde#82
G.Laborde#44

G.Laborde#27

G.Laborde#52

G.Laborde#23

G.Laborde#75

G.Laborde#5
G.Laborde#10
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-1341443370217610209
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Hunayti#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Hendi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.J.Doumbia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al-Hujaili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Nwankwo#19

S.Nwankwo#15

S.Nwankwo#27
S.Nwankwo#17

S.Nwankwo#11
S.Nwankwo#18

S.Nwankwo#80
S.Nwankwo#1
S.Nwankwo#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC3 - 3
Al Diraiyah
Al-Orobah FC3 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Diraiyah
Al-Orobah FC2 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Jandal0 - 4
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Adalah1 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
Al-Tai
Al Bukayriyah0 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
Al-Anwar Club
Abha2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 2
Jubail
Al-Raed SFC2 - 3
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al-Adalah
Jubail2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Abha
Al-Tai1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 3
Jeddah Sports Club
Al Wehda Mecca1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jandal
Al Zulfi1 - 2
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Diraiyah
#13#21#30#42#56#60#70
Al-Orobah FC
#11#20#30#43#57#60#70
Al-Jabalain
Al Faisaly
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Batin