Saudi Arabia Division 120:05 ngày 09/02/2026

Al-Jandal
0 - 4

Al Diraiyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-JandalChỉ sốAl Diraiyah
76Chỉ số 2397
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
2Chỉ số 222
42Chỉ số 2479
2Chỉ số 28
0Chỉ số 82
0Chỉ số 217
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-119754332331581189
Đội hình xuất phát

M.Sharahili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Moaafa#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Naji#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Peyre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Bonsu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
F.Jahani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.lkhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Shuwayfie#89 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shuwayfie#6
A.Shuwayfie#30
A.Shuwayfie#22
A.Shuwayfie#60
A.Shuwayfie#46
A.Shuwayfie#77
A.Shuwayfie#38
A.Shuwayfie#26
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-2-3-1232871521814788119
Đội hình xuất phát

N.Otaibi#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.N'Koudou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#12

G.Laborde#82
G.Laborde#44
G.Laborde#22

G.Laborde#27
G.Laborde#6

G.Laborde#52

G.Laborde#5
G.Laborde#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 2
Al-Jandal
Al Diraiyah0 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al Faisaly4 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Anwar Club
Al Zulfi1 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Tai
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 3
Al-Adalah
Al Ula FC5 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Adalah1 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
Al-Tai
Al Bukayriyah0 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
Al-Anwar Club
Abha2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 2
Jubail
Al-Raed SFC2 - 3
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 1
Al Zulfi
Al-Jabalain3 - 0
Al DiraiyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Jandal
#10#20#30#43#52#60#70
Al Diraiyah
#14#23#30#41#58#60#70
Jeddah Sports Club
Al-Batin