Saudi Arabia Division 122:15 ngày 04/02/2026

Al Diraiyah
5 - 0

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al DiraiyahChỉ sốAl Wehda Mecca
90Chỉ số 2381
0Chỉ số 35
68Chỉ số 2429
11Chỉ số 212
0Chỉ số 40
11Chỉ số 226
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 80
8Chỉ số 20
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-2-3-1232871521814788179
Đội hình xuất phát

N.Otaibi#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#10

G.Laborde#27
G.Laborde#52

G.Laborde#12

G.Laborde#82
G.Laborde#44
G.Laborde#6

G.Laborde#22

G.Laborde#5
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-14732653324411907928
Đội hình xuất phát
ahmed rashidi al#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bakheet#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Maqadi#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Sebyani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Maqadi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Boudjemaa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diallo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Najjar#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Al-Muwashar#79 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Johnsen#22

B.Johnsen#12
B.Johnsen#17

B.Johnsen#26
B.Johnsen#55
B.Johnsen#60
B.Johnsen#87
B.Johnsen#77

B.Johnsen#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 3
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 5
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al-Adalah1 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
Al-Tai
Al Bukayriyah0 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
Al-Anwar Club
Abha2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 2
Jubail
Al-Raed SFC2 - 3
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 1
Al Zulfi
Al-Jabalain3 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Jeddah Sports Club
Al Ula FC3 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain2 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Jandal
Al Wehda Mecca1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Jubail
Al-Adalah1 - 4
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Anwar Club
Al-Raed SFC2 - 1
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Diraiyah
#15#20#30#40#58#60#70
Al Wehda Mecca
#10#20#30#45#50#60#70
Al Faisaly
Al-Batin