Saudi Arabia Division 119:35 ngày 28/10/2025

Al-Orobah FC
3 - 3

Al Diraiyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl Diraiyah
0Chỉ số 26
0Chỉ số 81
3Chỉ số 224
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2342
35Chỉ số 2440
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-2-3-13411143366621770209
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
hamed maqati al#11 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Sultan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.J.Doumbia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Hendi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Nwankwo#4
S.Nwankwo#19

S.Nwankwo#15
S.Nwankwo#27
S.Nwankwo#17

S.Nwankwo#10
S.Nwankwo#44
S.Nwankwo#18
S.Nwankwo#22
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-2-3-122244242158177119
Đội hình xuất phát

A.Al-Harbi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Zaaqi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Al-Obaid#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Al-Farhan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Z.Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

G.N'Koudou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Laborde#77

G.Laborde#12

G.Laborde#14

G.Laborde#82
G.Laborde#6

G.Laborde#23
G.Laborde#20
G.Laborde#29

G.Laborde#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC3 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Diraiyah
Al-Orobah FC2 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Adalah1 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Jubail
Abha2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 3
Al Qadsiah
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Tai
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 2
Al Taawoun
Al Qadsiah3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Khaleej
Al Hilal4 - 0
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Ula FC2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jandal
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 1
Al-Adalah
Al-Tai0 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Al Ula FC
Al Diraiyah2 - 1
Al Saqer
Al-Sadd FC(SA)3 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 1
Al-Anwar Club
Al-Rawdhah1 - 3
Al DiraiyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#13#21#30#42#50#60#70
Al Diraiyah
#13#20#30#41#56#60#70
Al-Jabalain
Al Faisaly
Al-Raed SFC
Al Zulfi
Jeddah Sports Club
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Batin