Saudi Arabia Division 122:35 ngày 06/01/2026

Al Wehda Mecca
1 - 2

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Wehda MeccaChỉ sốAl-Orobah FC
92Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
1Chỉ số 32
47Chỉ số 2443
3Chỉ số 215
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 225
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-1Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Al#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bakheet#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.oladapo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Maqadi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diallo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Khadhari#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Making#12 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Lehiyani#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Lehiyani#20

S.Lehiyani#23
S.Lehiyani#30

S.Lehiyani#9
S.Lehiyani#80

S.Lehiyani#79
S.Lehiyani#99
S.Lehiyani#47
S.Lehiyani#29
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-1Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Sultan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
hamed maqati al#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.J.Doumbia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Harbi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Harbi#18

S.Harbi#9
S.Harbi#70
S.Harbi#22
S.Harbi#44
S.Harbi#4

S.Harbi#10
S.Harbi#17

S.Harbi#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca5 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC0 - 1
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC3 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 0
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Jubail
Al-Adalah1 - 4
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Anwar Club
Al-Raed SFC2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Zulfi
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Batin
Al Bukayriyah2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jandal
Al Zulfi1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ula FC
Al-Jabalain1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 3
Al Diraiyah
Al-Adalah1 - 4
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Wehda Mecca
#11#20#30#41#56#60#70
Al-Orobah FC
#12#21#30#42#53#60#70
Jeddah Sports Club