Saudi Arabia Division 122:00 ngày 28/01/2026

Al-Adalah
1 - 1

Al Diraiyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-AdalahChỉ sốAl Diraiyah
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 218
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
3Chỉ số 2211
2Chỉ số 31
35Chỉ số 2497
91Chỉ số 23109
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Adalah
Sơ đồ 4-1-4-11281962716951579891
Đội hình xuất phát

M.Dawsari#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Khalaf#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Muziel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Basha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omaish#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hamdhi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Bukia#95 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Abdullah#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Ibrahim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Salem#98 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Bouamer#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Bouamer#18
N.Bouamer#13
N.Bouamer#29
N.Bouamer#23

N.Bouamer#17

N.Bouamer#24

N.Bouamer#88
N.Bouamer#9
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-1-4-1232871521878814119
Đội hình xuất phát

N.Otaibi#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.N'Koudou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#12

G.Laborde#82
G.Laborde#44
G.Laborde#6

G.Laborde#18

G.Laborde#22

G.Laborde#5

G.Laborde#10

G.Laborde#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Diraiyah3 - 1
Al-Adalah
Al Diraiyah0 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah3 - 0
Al Diraiyah
Al-Adalah0 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 1
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al-Raed SFC6 - 3
Al-Adalah
Jubail2 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 2
Abha
Al-Anwar Club4 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 1
Al-Jabalain
Al-Jandal0 - 3
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 4
Al Wehda Mecca
Al-Batin1 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al Ula FC
Al-Adalah1 - 3
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
Al-Tai
Al Bukayriyah0 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
Al-Anwar Club
Abha2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 2
Jubail
Al-Raed SFC2 - 3
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 1
Al Zulfi
Al-Jabalain3 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah1 - 1
Al FaisalyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Adalah
#11#20#30#42#52#60#70
Al Diraiyah
#11#21#30#41#58#60#70
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club