Saudi Arabia Division 119:20 ngày 26/12/2025

Al Zulfi
1 - 2

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ZulfiChỉ sốAl-Orobah FC
4Chỉ số 227
90Chỉ số 23110
46Chỉ số 2451
2Chỉ số 26
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 31
0Chỉ số 81
3Chỉ số 215
1Chỉ số 41
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Zulfi
Sơ đồ 4-2-3-1221397172970510341120
Đội hình xuất phát

Saleh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Al-Bakr#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Medioub#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Salman Al Saeed#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Yahya Kharmi#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alanzy#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Barry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Miranda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Shereid#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Al-Otaibi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K. Karani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K. Karani#88

K. Karani#7

K. Karani#6
K. Karani#8

K. Karani#25

K. Karani#15
K. Karani#77

K. Karani#9

K. Karani#24
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-134701433116780212015
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.AhmedHindi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Rabie#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.J.Doumbia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Gonzalez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Al-Bishi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Al-Bishi#4
Al-Bishi#66

Al-Bishi#19

Al-Bishi#22
Al-Bishi#18

Al-Bishi#44

Al-Bishi#10
Al-Bishi#17
Al-Bishi#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zulfi
Al Diraiyah2 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club2 - 0
Al Zulfi
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 1
Al-Jabalain
Al-Adalah1 - 1
Al Zulfi
Al Shabab1 - 0
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 2
Al Bukayriyah
Al Zulfi0 - 2
Abha
Al-Batin1 - 2
Al ZulfiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ula FC
Al-Jabalain1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 3
Al Diraiyah
Al-Adalah1 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Jubail
Abha2 - 3
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Zulfi
#11#21#31#42#52#60#70
Al-Orobah FC
#12#20#31#41#56#60#70
Al-Tai
Jeddah Sports Club
Al-Jandal