Saudi Arabia Division 119:25 ngày 11/01/2026

Al Diraiyah
2 - 0

Al-Anwar Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al DiraiyahChỉ sốAl-Anwar Club
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
120Chỉ số 23108
59Chỉ số 2452
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
2Chỉ số 32
2Chỉ số 27
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-1-4-133122152181758279
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Wadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Al-Farhan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

HussainAlZarie#82 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Laborde#44

G.Laborde#10
G.Laborde#29
G.Laborde#20

G.Laborde#23
G.Laborde#6
G.Laborde#77

G.Laborde#80
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-2-3-1371151312682970199
Đội hình xuất phát

N.Dous#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mutairi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Damdam#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

marlon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Al-Kaabi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bezerra#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bezerra#27

T.Bezerra#20

T.Bezerra#14

T.Bezerra#24
T.Bezerra#21
T.Bezerra#3

T.Bezerra#18
T.Bezerra#77
T.Bezerra#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Diraiyah0 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah4 - 4
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 0
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Abha2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 2
Jubail
Al-Raed SFC2 - 3
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 1
Al Zulfi
Al-Jabalain3 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah1 - 1
Al Faisaly
Al-Batin1 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC3 - 3
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Anwar Club4 - 1
Al-Adalah
Al Ula FC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Batin
Al-Anwar Club1 - 2
Al Bukayriyah
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 0
Al Zulfi
Al-Anwar Club0 - 2
Al-Tai
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 2
Abha
Al-Jabalain1 - 1
Al-Anwar ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Diraiyah
#12#21#30#42#52#60#70
Al-Anwar Club
#10#20#30#42#57#60#70
Al-Jandal