Saudi Arabia Division 119:35 ngày 01/01/2026

Al-Orobah FC
1 - 0

Al-Jandal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl-Jandal
65Chỉ số 2535
6Chỉ số 222
63Chỉ số 2426
1Chỉ số 34
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
104Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-134701433116780212027
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Hendi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
hamed maqati al#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.J.Doumbia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Harbi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Harbi#66
S.Harbi#22
S.Harbi#19
S.Harbi#12
S.Harbi#17

S.Harbi#10
S.Harbi#4
S.Harbi#44
S.Harbi#18
Al-Jandal
Sơ đồ 4-4-1-11332336815511267
Đội hình xuất phát
M.Sharahili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Peyre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Bonsu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Khaibari#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Jahani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
a.lkhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Shaheen#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75
A.Okpotu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Okpotu#9
A.Okpotu#97
A.Okpotu#38

A.Okpotu#88
A.Okpotu#89
A.Okpotu#60
A.Okpotu#27
A.Okpotu#30
A.Okpotu#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al Zulfi1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ula FC
Al-Jabalain1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 3
Al Diraiyah
Al-Adalah1 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al-Jandal0 - 3
Al-Adalah
Al Ula FC5 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Jubail
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 1
Al-Batin
Abha4 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC4 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Jabalain
Al Diraiyah3 - 0
Al-JandalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#11#20#30#41#59#60#70
Al-Jandal
#10#20#30#44#52#60#70
Al-Tai
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca