Saudi Arabia Division 119:45 ngày 13/01/2026

Al-Orobah FC
0 - 3

Jeddah Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốJeddah Sports Club
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2426
6Chỉ số 220
5Chỉ số 22
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
127Chỉ số 2380
1Chỉ số 34
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-134111433669780212027
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

hamed maqati al#11 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sultan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.J.Doumbia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Harbi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Harbi#19
S.Harbi#70
S.Harbi#22
S.Harbi#18
S.Harbi#44
S.Harbi#4

S.Harbi#10
S.Harbi#17

S.Harbi#15
Jeddah Sports Club
Sơ đồ 4-2-3-1873699362947241094
Đội hình xuất phát

F.Johani#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Harbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Sahafi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fallatah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Asseri#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Aburjania#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Al#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Baazeem#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
M.Harthi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Barrih#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Walmerson#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Walmerson#14
Walmerson#33
Walmerson#57
Walmerson#2
Walmerson#16
Walmerson#47

Walmerson#35
Walmerson#13
Walmerson#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC1 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 1
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC2 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 0
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC1 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 0
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al Wehda Mecca1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jandal
Al Zulfi1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ula FC
Al-Jabalain1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 3
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeddah Sports Club
Al Zulfi1 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 1
Al Bukayriyah
Al Faisaly0 - 0
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 1
Abha
Al-Raed SFC0 - 0
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Jandal
Al Ula FC1 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah1 - 0
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 0
Al-AdalahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#10#20#30#41#55#60#70
Jeddah Sports Club
#13#21#30#44#52#60#70
Al-Tai
Al-Anwar Club
Jubail