Saudi Arabia Division 123:10 ngày 01/05/2026

Al-Arabi SC(KSA)
4 - 3

Jubail
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)Chỉ sốJubail
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
3Chỉ số 31
64Chỉ số 2423
5Chỉ số 220
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2355
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-1-4-13770146612178762620
Đội hình xuất phát
R.Mutairi#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Faqihi#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
H.Freij#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sufyani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Al-Zaqan#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ciss#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Ciss#18
A.Ciss#32
A.Ciss#16

A.Ciss#13

A.Ciss#19
A.Ciss#99
A.Ciss#24
A.Ciss#21
Jubail
Sơ đồ 4-1-3-22122502337762847129
Đội hình xuất phát

A.Bouamer#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
wissem chaouali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mahmoudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:26 · y:66

Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
O.Salama#47 · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
N.Khaldi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Eissa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Eissa#58
K.Eissa#38
K.Eissa#4

K.Eissa#94

K.Eissa#11

K.Eissa#17
K.Eissa#14

K.Eissa#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)3 - 1
Jubail
Jubail3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Jubail0 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al Bukayriyah
Al-Batin3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 4
Al Zulfi
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Al Diraiyah
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Tai3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Abha
Al-Raed SFC4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Jubail1 - 2
Al Diraiyah
Jubail0 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain4 - 0
Jubail
Jubail1 - 3
Al-Jandal
Al Faisaly2 - 1
Jubail
Abha0 - 0
Jubail
Jubail2 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC1 - 0
Jubail
Jubail1 - 0
Al-Batin
Al-Tai4 - 0
JubailĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Arabi SC(KSA)
#14#21#30#43#59#60#70
Jubail
#13#22#30#41#52#60#70
Al Ula FC
Al-Anwar Club
Al-Adalah