Saudi Arabia Division 122:45 ngày 26/04/2026

Jubail
1 - 2

Al Diraiyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
JubailChỉ sốAl Diraiyah
18Chỉ số 2497
1Chỉ số 2112
1Chỉ số 40
17Chỉ số 2583
2Chỉ số 2216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
31Chỉ số 2399
0Chỉ số 34
0Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubail
Sơ đồ 4-2-3-11502331372810763312
Đội hình xuất phát

M.Huriss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
wissem chaouali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Shardi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mahmoudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.F.Alshammari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

riyadh asmari al#33 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Khaldi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
N.Khaldi#58

N.Khaldi#21
N.Khaldi#47

N.Khaldi#17

N.Khaldi#92

N.Khaldi#11

N.Khaldi#94
N.Khaldi#38
N.Khaldi#14
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-2-3-1332871521526178879
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.AlQahtani#52 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Qarni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#78
G.Laborde#10

G.Laborde#75

G.Laborde#23

G.Laborde#27
G.Laborde#44

G.Laborde#82

G.Laborde#11

G.Laborde#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Diraiyah5 - 2
Jubail
Jubail1 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 1
Jubail
Jubail0 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 1
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Jubail0 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain4 - 0
Jubail
Jubail1 - 3
Al-Jandal
Al Faisaly2 - 1
Jubail
Abha0 - 0
Jubail
Jubail2 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC1 - 0
Jubail
Jubail1 - 0
Al-Batin
Al-Tai4 - 0
Jubail
Jubail2 - 3
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 3
Al-Raed SFC
Al Zulfi1 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Al Diraiyah
Al Diraiyah4 - 1
Al-Batin
Al Faisaly2 - 2
Al Diraiyah
Jeddah Sports Club0 - 5
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 1
Al-Orobah FC
Al Diraiyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Jandal0 - 4
Al DiraiyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubail
#11#20#31#40#52#60#70
Al Diraiyah
#12#20#30#44#510#60#70
Al-Anwar Club
Al-Adalah