Saudi Arabia Division 122:55 ngày 02/04/2026

Al Faisaly
2 - 1

Jubail
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FaisalyChỉ sốJubail
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 80
8Chỉ số 23
83Chỉ số 2398
0Chỉ số 31
69Chỉ số 2440
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Faisaly
Sơ đồ 4-1-4-1269947035122976690
Đội hình xuất phát

J.Al#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AlMhemaid#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

silva raphael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jahfali#70 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Doshy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Morato#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Barnawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
F.Dossari#97 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Quioto#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Henrique#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
L.Henrique#88
L.Henrique#8
L.Henrique#73
L.Henrique#7

L.Henrique#29
L.Henrique#9

L.Henrique#91
L.Henrique#72

L.Henrique#22
Jubail
Sơ đồ 4-2-3-1922223501376778769
Đội hình xuất phát

W.Obaid#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Shardi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mahmoudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Hazazi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Al-Rashwodi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
K.Eissa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Eissa#33
K.Eissa#14
K.Eissa#3

K.Eissa#21

K.Eissa#10
K.Eissa#24

K.Eissa#17

K.Eissa#11

K.Eissa#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Jubail1 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 0
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al Diraiyah
Al-Adalah1 - 6
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 1
Al Ula FC
Al Zulfi2 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly4 - 1
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly4 - 2
Al-Jandal
Al Faisaly2 - 3
Al Zulfi
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 2
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Abha0 - 0
Jubail
Jubail2 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC1 - 0
Jubail
Jubail1 - 0
Al-Batin
Al-Tai4 - 0
Jubail
Jubail2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Anwar Club4 - 3
Jubail
Al-Batin3 - 1
Jubail
Jubail2 - 2
Al Zulfi
Jeddah Sports Club1 - 1
JubailĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Faisaly
#12#21#30#40#58#60#70
Jubail
#11#21#30#41#53#60#70
Al-Jabalain