Saudi Arabia Division 123:25 ngày 26/04/2026

Al Wehda Mecca
2 - 2

Al-Arabi SC(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Wehda MeccaChỉ sốAl-Arabi SC(KSA)
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2443
4Chỉ số 217
1Chỉ số 32
77Chỉ số 2384
1Chỉ số 26
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-147327053322411291228
Đội hình xuất phát
ahmed rashidi al#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bekheet#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al#70 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Sebyani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Nakhli#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Boudjemaa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diallo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Al#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Making#12 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#26
B.Johnsen#87
B.Johnsen#17
B.Johnsen#24

B.Johnsen#79

B.Johnsen#90
B.Johnsen#60

B.Johnsen#23
B.Johnsen#20
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-1-4-13770146612217869920
Đội hình xuất phát
R.Mutairi#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Faqihi#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
H.Freij#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Panom#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Sufyani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Mayad#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ciss#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Ciss#17
A.Ciss#24

A.Ciss#26
A.Ciss#48
A.Ciss#34

A.Ciss#19
A.Ciss#16
A.Ciss#32

A.Ciss#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Jubail0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca4 - 1
Al-Adalah
Al-Anwar Club5 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Raed SFC
Al Zulfi1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Tai
Al-Batin2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 0
Al Bukayriyah
Abha2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al Bukayriyah
Al-Batin3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 4
Al Zulfi
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Al Diraiyah
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Tai3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Abha
Al-Raed SFC4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al-AdalahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Wehda Mecca
#12#21#30#41#51#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
#12#20#30#42#56#60#70
Al Ula FC
Al-Jabalain
Al-Jandal