Saudi Arabia Division 122:40 ngày 07/04/2026

Jubail
1 - 3

Al-Jandal
Thống kê
Thống kê trận đấu
JubailChỉ sốAl-Jandal
1Chỉ số 40
9Chỉ số 226
44Chỉ số 2441
78Chỉ số 2362
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
2Chỉ số 34
3Chỉ số 216
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubail
Sơ đồ 4-2-3-1922223501376778769
Đội hình xuất phát

W.Obaid#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Shardi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mahmoudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Hazazi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Al-Rashwodi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
K.Eissa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
K.Eissa#12

K.Eissa#11

K.Eissa#33

K.Eissa#17
K.Eissa#24

K.Eissa#10
K.Eissa#3

K.Eissa#1

K.Eissa#28
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-115234338881570117
Đội hình xuất phát

M.Sharahili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Peyre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Naji#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Jahani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Hazzazi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Lopez#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.lkhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Okpotu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Okpotu#26
A.Okpotu#97
A.Okpotu#38

A.Okpotu#18
A.Okpotu#77

A.Okpotu#3

A.Okpotu#9
A.Okpotu#22
A.Okpotu#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jandal1 - 0
Jubail
Jubail2 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 1
Jubail
Al-Jandal2 - 3
Jubail
Jubail0 - 0
Al-JandalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Al Faisaly2 - 1
Jubail
Abha0 - 0
Jubail
Jubail2 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC1 - 0
Jubail
Jubail1 - 0
Al-Batin
Al-Tai4 - 0
Jubail
Jubail2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Anwar Club4 - 3
Jubail
Al-Batin3 - 1
Jubail
Jubail2 - 2
Al ZulfiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Jeddah Sports Club
Al-Batin1 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Abha
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Jabalain4 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 4
Al Diraiyah
Al Faisaly4 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Anwar Club
Al Zulfi1 - 0
Al-JandalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubail
#11#21#31#42#51#60#70
Al-Jandal
#13#21#30#44#53#60#70
Al Ula FC
Al Wehda Mecca
Al-Adalah
Al-Arabi SC(KSA)