Saudi Arabia Division 101:45 ngày 02/03/2026

Jubail
2 - 1

Al Bukayriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
JubailChỉ sốAl Bukayriyah
0Chỉ số 41
67Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
35Chỉ số 2441
7Chỉ số 214
0Chỉ số 33
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 226
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubail
Sơ đồ 4-2-3-1922223502476778769
Đội hình xuất phát

W.Obaid#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Otaibi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mahmoudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Hazazi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Al-Rashwodi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
K.Eissa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eissa#28

K.Eissa#33

K.Eissa#11
K.Eissa#12

K.Eissa#17

K.Eissa#10
K.Eissa#3
K.Eissa#14

K.Eissa#1
Al Bukayriyah
Sơ đồ 4-2-3-122321975291021178139
Đội hình xuất phát

B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Malki#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Bin#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.AlAkouz#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Kaabi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Eissa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pato#81
Pato#66

Pato#14
Pato#2

Pato#90
Pato#4
Pato#15

Pato#11
Pato#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Jubail2 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 0
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Al-Raed SFC1 - 0
Jubail
Jubail1 - 0
Al-Batin
Al-Tai4 - 0
Jubail
Jubail2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Anwar Club4 - 3
Jubail
Al-Batin3 - 1
Jubail
Jubail2 - 2
Al Zulfi
Jeddah Sports Club1 - 1
Jubail
Jubail2 - 2
Al-Adalah
Al Ula FC3 - 0
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Jandal
Al Wehda Mecca3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al Zulfi
Al-Jabalain2 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Orobah FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 1
Al Diraiyah
Al Faisaly1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah5 - 1
Al-BatinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubail
#12#21#30#40#54#60#70
Al Bukayriyah
#11#20#31#43#51#60#70
Abha
Al-Arabi SC(KSA)