Saudi Arabia Division 123:15 ngày 13/04/2026

Al-Jabalain
4 - 0

Jubail
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-JabalainChỉ sốJubail
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 80
1Chỉ số 222
1Chỉ số 22
82Chỉ số 2370
3Chỉ số 33
57Chỉ số 2446
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Jabalain
Sơ đồ 5-3-230274520310127779
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Nakhli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Harbi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Bokhari#3 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

Megue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Al-Harbi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Novais#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Saeed#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Touré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Touré#14

C.Touré#99
C.Touré#1
C.Touré#2
C.Touré#17
C.Touré#18
C.Touré#55

C.Touré#71

C.Touré#11
Jubail
Sơ đồ 4-4-292222350247772876128
Đội hình xuất phát

W.Obaid#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Otaibi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Hazazi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mahmoudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
N.Khaldi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Al-Rashwodi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Al-Rashwodi#33

N.Al-Rashwodi#1
N.Al-Rashwodi#14
N.Al-Rashwodi#3

N.Al-Rashwodi#21

N.Al-Rashwodi#10

N.Al-Rashwodi#17

N.Al-Rashwodi#11

N.Al-Rashwodi#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jubail0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain0 - 0
Jubail
Jubail2 - 1
Al-Jabalain
Jubail0 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 0
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain0 - 1
Al-Tai
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 1
Al Zulfi
Al-Orobah FC0 - 1
Al-Jabalain
Al-Anwar Club2 - 3
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 2
Al-Jandal
Al-Jabalain2 - 1
Al Bukayriyah
Jeddah Sports Club1 - 3
Al-Jabalain
Abha3 - 1
Al-JabalainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Jubail1 - 3
Al-Jandal
Al Faisaly2 - 1
Jubail
Abha0 - 0
Jubail
Jubail2 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC1 - 0
Jubail
Jubail1 - 0
Al-Batin
Al-Tai4 - 0
Jubail
Jubail2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Anwar Club4 - 3
Jubail
Al-Batin3 - 1
JubailĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Jabalain
#14#23#30#43#51#60#70
Jubail
#10#20#30#43#52#60#70
Al Ula FC
Al Wehda Mecca
Al-Adalah
Al-Arabi SC(KSA)