Saudi Arabia Division 123:00 ngày 07/04/2026

Al-Arabi SC(KSA)
1 - 4

Al Zulfi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)Chỉ sốAl Zulfi
2Chỉ số 26
0Chỉ số 81
1Chỉ số 40
61Chỉ số 2356
10Chỉ số 222
36Chỉ số 2564
6Chỉ số 215
3Chỉ số 31
45Chỉ số 2449
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-1-4-1132532171261848212024
Đội hình xuất phát

A.Ghamdi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Konate#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Bishi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Ahoudo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Faraj#48 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
G.Panom#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Ciss#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
emmanuel frimpong#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

emmanuel frimpong#19
emmanuel frimpong#99
emmanuel frimpong#94
emmanuel frimpong#37
emmanuel frimpong#47

emmanuel frimpong#7

emmanuel frimpong#70
emmanuel frimpong#66
Al Zulfi
Sơ đồ 4-2-3-122136762934598701028
Đội hình xuất phát

S.Saleh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Al-Bakr#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M. Abdulrahman#67 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Khurmi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sharid#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Barry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Housseine·Zakouani#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Alanzy#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Miranda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

B.Malango#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Malango#19
B.Malango#77

B.Malango#15

B.Malango#94
B.Malango#25

B.Malango#11
B.Malango#4
B.Malango#8

B.Malango#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Zulfi1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi0 - 0
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Al Diraiyah
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Tai3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Abha
Al-Raed SFC4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al-Adalah
Al Ula FC2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al Faisaly
Al-Anwar Club3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zulfi
Al Zulfi2 - 2
Al-Anwar Club
Al Zulfi1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi2 - 0
Al-Adalah
Al Zulfi2 - 3
Al Faisaly
Al Bukayriyah1 - 3
Al Zulfi
Abha2 - 0
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 0
Al-Batin
Al Faisaly2 - 3
Al Zulfi
Jubail2 - 2
Al ZulfiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Arabi SC(KSA)
#11#20#31#44#52#60#70
Al Zulfi
#14#23#30#41#56#60#70
Al-Jandal