Saudi Arabia Division 122:45 ngày 20/04/2026

Jubail
0 - 2

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
JubailChỉ sốAl Wehda Mecca
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2389
6Chỉ số 227
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 217
48Chỉ số 2451
1Chỉ số 30
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubail
Sơ đồ 4-2-3-112223313767776912
Đội hình xuất phát

M.Huriss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
wissem chaouali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Shardi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mahmoudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Hazazi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
K.Eissa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Khaldi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Khaldi#28
N.Khaldi#14

N.Khaldi#10
N.Khaldi#24

N.Khaldi#17

N.Khaldi#92

N.Khaldi#11

N.Khaldi#94

N.Khaldi#33
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-147327053322411291228
Đội hình xuất phát
ahmed rashidi al#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bekheet#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al#70 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Sebyani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Nakhli#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Boudjemaa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diallo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Al#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Making#12 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#26
B.Johnsen#87
B.Johnsen#17

B.Johnsen#79

B.Johnsen#90
B.Johnsen#60
B.Johnsen#30

B.Johnsen#23
B.Johnsen#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Al-Jabalain4 - 0
Jubail
Jubail1 - 3
Al-Jandal
Al Faisaly2 - 1
Jubail
Abha0 - 0
Jubail
Jubail2 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC1 - 0
Jubail
Jubail1 - 0
Al-Batin
Al-Tai4 - 0
Jubail
Jubail2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Anwar Club4 - 3
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca4 - 1
Al-Adalah
Al-Anwar Club5 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Raed SFC
Al Zulfi1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Tai
Al-Batin2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 0
Al Bukayriyah
Abha2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Faisaly
Al Diraiyah5 - 0
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubail
#10#20#30#41#54#60#70
Al Wehda Mecca
#12#22#30#40#55#60#70
Al Ula FC
Jeddah Sports Club
Al-Arabi SC(KSA)