Saudi Arabia Division 123:05 ngày 21/04/2026

Al-Arabi SC(KSA)
1 - 1

Al Bukayriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)Chỉ sốAl Bukayriyah
2Chỉ số 212
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2386
0Chỉ số 31
53Chỉ số 2439
5Chỉ số 224
3Chỉ số 25
0Chỉ số 81
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 3-4-1-237701466721812181926
Đội hình xuất phát
R.Mutairi#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Faqihi#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
H.Freij#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sufyani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Panom#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Udo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Ahoudo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Al-Johani#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Al-Zaqan#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Al-Zaqan#48
A.Al-Zaqan#24

A.Al-Zaqan#17
A.Al-Zaqan#32
A.Al-Zaqan#16

A.Al-Zaqan#13

A.Al-Zaqan#6
A.Al-Zaqan#99
A.Al-Zaqan#98

A.Al-Zaqan#20
Al Bukayriyah
Sơ đồ 4-2-3-122177519662181310819
Đội hình xuất phát

B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Bin#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Sharahili#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Eissa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Kaabi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Al-Barakah#81 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Pato#14
Pato#38
Pato#2

Pato#90
Pato#4
Pato#32
Pato#1
Pato#23

Pato#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 2
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Batin3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 4
Al Zulfi
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Al Diraiyah
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Tai3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Abha
Al-Raed SFC4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al-Adalah
Al Ula FC2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Tai2 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Abha
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Adalah
Jubail2 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Jandal
Al Wehda Mecca3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al Zulfi
Al-Jabalain2 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC1 - 1
Al BukayriyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Arabi SC(KSA)
#11#20#30#40#53#60#70
Al Bukayriyah
#11#21#30#41#55#60#70
Al Faisaly