Saudi Arabia Division 123:00 ngày 15/04/2026

Al-Batin
3 - 1

Al-Arabi SC(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-BatinChỉ sốAl-Arabi SC(KSA)
4Chỉ số 20
67Chỉ số 2482
89Chỉ số 2399
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Batin
Sơ đồ 4-2-3-1264273151062381711
Đội hình xuất phát

M.Freih#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Al-Khathlan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Hawsawi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Saad#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Q.Khaibary#6 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Diaby#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Manssouri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sahli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Sahli#2

M.Sahli#1

M.Sahli#7

M.Sahli#77

M.Sahli#29

M.Sahli#97
M.Sahli#16

M.Sahli#78
M.Sahli#20
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 5-3-213701714661224216799
Đội hình xuất phát

A.Ghamdi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Faqihi#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
H.Freij#66 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
emmanuel frimpong#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Panom#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Haribi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sufyani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Mayad#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mayad#26

A.Mayad#8

A.Mayad#31
A.Mayad#48
A.Mayad#37
A.Mayad#94

A.Mayad#19
A.Mayad#16

A.Mayad#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Batin
Al-Batin3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 2
Al-Batin
Al-Batin1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)3 - 0
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Al-Adalah1 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 3
Al-Orobah FC
Al Diraiyah4 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al-Jandal
Al-Batin2 - 1
Al Wehda Mecca
Jubail1 - 0
Al-Batin
Jeddah Sports Club1 - 2
Al-Batin
Al-Batin0 - 1
Al Ula FC
Al Zulfi1 - 0
Al-Batin
Al-Batin3 - 1
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 4
Al Zulfi
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Al Diraiyah
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Tai3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Abha
Al-Raed SFC4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al-Adalah
Al Ula FC2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al FaisalyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Batin
#13#21#30#43#54#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
#11#20#30#43#50#60#70
Al-Jabalain
Al Bukayriyah
Al-Anwar Club